fish stew
Định nghĩa
Danh từ:
- Món cá hầm (hoặc món cá kho kiểu hầm): "Fish stew" là một món ăn được chế biến bằng cách hầm cá cùng với các nguyên liệu khác như rau củ, gia vị và nước dùng. Món này thường có kết cấu sệt, đậm đà và thường được ăn kèm với bánh mì hoặc cơm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một bát cá hầm cho bữa tối.)
- (Món cá hầm được ninh cùng cà chua và thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a fish stew": nấu một món cá hầm.
- She learned how to make a fish stew from her grandmother. (Cô ấy đã học cách nấu món cá hầm từ bà của mình.)
"a hearty fish stew": món cá hầm thịnh soạn, đầy đủ.
- The hearty fish stew was perfect for the cold winter night. (Món cá hầm thịnh soạn rất phù hợp cho đêm đông lạnh giá.)
Biến thể và từ gần giống
Fish soup (n): súp cá (thường lỏng hơn và ít đặc hơn so với fish stew).
- The fish soup was light and refreshing. (Súp cá nhẹ nhàng và sảng khoái.)
Seafood stew (n): món hải sản hầm (có thể bao gồm nhiều loại hải sản khác ngoài cá).
- The seafood stew contained shrimp, clams, and fish. (Món hải sản hầm có tôm, nghêu và cá.)
Từ đồng nghĩa
- Cá kho: món cá kho kiểu Việt Nam (dùng nước mắm và gia vị đặc trưng).
- Cá kho tộ là một món ăn phổ biến. (Cá kho tộ là một món ăn phổ biến.)
- Cá hầm: món cá được nấu chín kỹ trong nước dùng (tương tự fish stew).
- Cá hầm gừng rất thơm ngon. (Cá hầm gừng rất thơm ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stew something down: hầm nhừ, nấu cho đến khi đặc lại.
- You need to stew the fish down until the sauce thickens. (Bạn cần hầm cá cho đến khi nước sốt đặc lại.)
Thành ngữ liên quan
- In a stew: trong tình trạng lo lắng, bối rối (không liên quan trực tiếp đến món ăn, nhưng dùng từ "stew").
- He was in a stew about the exam results. (Anh ấy rất lo lắng về kết quả kỳ thi.)